Triệu Tiết

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử: Triệu Tiết một vị tướng nhà Tống (Trung Quốc) trong lịch sử. Ông được biết đến với vai trò phó tướng trong cuộc xâm lược Đại Việt (nay Việt Nam) vào cuối thế kỷ 11.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Triệu Tiết cùng chủ tướng Quách Quỳ chỉ huy đạo quân xâm lược.
    • Trong trận chiếnphòng tuyến sông Như Nguyệt, quân của Triệu Tiết đã bị đánh bại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thất bại của Triệu Tiết": Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thất bại của quân xâm lược nói chung, hoặc von cho một kế hoạch lớn nhưng cuối cùng thất bại.
    • Âm mưu đó cuối cùng cũng chung số phận với thất bại của Triệu Tiết mà thôi.
Biến thể từ gần giống
  • Quách Quỳ (Danh từ riêng): Chủ tướng nhà Tống, cấp trên trực tiếp của Triệu Tiết trong cuộc xâm lược.
  • Thường Kiệt (Danh từ riêng): Vị tướng tài ba của Đại Việt, người đã chỉ huy đánh bại cuộc xâm lược của Quách Quỳ Triệu Tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Phó tướng: Chức vụ quân sự, chỉ người chỉ huy thứ hai, hỗ trợ cho chủ tướng. (Tuy nhiên, đây chức danh chung, không phải tên riêng).
  • Tướng xâm lược: Cách gọi chỉ những vị tướng chỉ huy các cuộc tấn công xâm lược lãnh thổ khác.
Thành ngữ liên quan
  • "Số phận Triệu Tiết": Thành ngữ ám chỉ một kết cục thất bại thảm hại, nhất là trong những cuộc chinh phạt hoặc cạnh tranh không chính nghĩa.
    • Kẻ nào dám xâm phạm bờ cõi, ắt sẽ chung số phận Triệu Tiết.
  1. Phó tướng nhà Tống, cùng với chủ tướng Quách Quỳ đem quân xâm lược nước ta, bị Thường Kiệt đánh bại (1076 - 1077)